Máy đo oxy hòa tan DO trong nước HI98193

  Hỗ trợ trực tuyến

Hotline : 024 6266 2742

Sale 1 - Ms Oanh :

0988418529

Sale 2 - Ms. Hằng :

0988.535.130

Sale 3 - Ms Nga :

0966368580

  Thống kê truy cập

Đang online : 3

Hôm nay:  24

Tổng tất cả :  1588

Máy đo oxy hòa tan DO trong nước HI98193

Mã sản phẩm : HI98193

Giá bán : Liên hệ

Máy đo đa chỉ tiêu trong nước
Model: HI98193
Hãng: Hanna – Mỹ
Thông số kỹ thuật:
 
    DO
Thang đo 0.00 to 50.00 ppm (mg/L); 0.0 to 600.0% bão hòa
Độ phân giải 0.01 ppm (mg/L); 0.1% bão hòa
Độ chính xác
±1.5% of reading ±1 digit
 
Hiệu chuẩn Tự động 1 hoặc 2 điểm ở độ bão hòa 100%(8.26mg/l) và 0% bão hòa(0 mg/l)
 
Áp suất
Thang đo 450 to 850 mmHg
Độ phân giải 1 mmHg
Độ chính xác ± 3 mmHg trong khoảng ±15% từ điểm hiệu chuẩn
Hiệu chuẩn ở một điểm bất kỳ trong giá trị thang đo áp suất
Nhiệt độ Thang đo -20.0 to 120.0°C (-4.0 to 248.0°F)
Độ phân giải 0.1°C (0.1°F)
Độ chính xác
±0.2°C; ±0.4°F (excluding probe error)
 
Hiệu chuẩn Một
hoặc hai điểm ở bất kỳ giá trị nào trong thang đo
 
 
 
Thêm thông số kĩ thuật
Phương pháp đo Đúng cho DO;BOD; OUR;SOUR
Bù áp suất Tự động từ 450-850mmHg
Bù độ mặn Tự động từ 0-70g/l
Điện cực/đầu dò HI764073 đầu dò DO, cảm biến nhiệt độ, kết nối DIN và cáp dài 4m
Log-on-demand Lên đến 400 mẫu
Kết nối PC Qua USB với phần mềm HI92000 và cáp USB
Tự động tăt Người sử dụng lựa chọn: 5, 10,30, 60 phút hoặc có thể giá trị khác
Môi trường 0 to 50°C (32 to 122°F); RH 100% (IP67)
Kích thước 185 x 93 x 35.2 mm (7.3 x 3.6 x 1.4”)
Khối lượng 400 g (14.2 oz.)
 
Máy đo đa chỉ tiêu trong nước
Model: HI98193
Hãng: Hanna – Mỹ
Thông số kỹ thuật:
 
    DO
Thang đo 0.00 to 50.00 ppm (mg/L); 0.0 to 600.0% bão hòa
Độ phân giải 0.01 ppm (mg/L); 0.1% bão hòa
Độ chính xác
±1.5% of reading ±1 digit
 
Hiệu chuẩn Tự động 1 hoặc 2 điểm ở độ bão hòa 100%(8.26mg/l) và 0% bão hòa(0 mg/l)
 
Áp suất
Thang đo 450 to 850 mmHg
Độ phân giải 1 mmHg
Độ chính xác ± 3 mmHg trong khoảng ±15% từ điểm hiệu chuẩn
Hiệu chuẩn ở một điểm bất kỳ trong giá trị thang đo áp suất
Nhiệt độ Thang đo -20.0 to 120.0°C (-4.0 to 248.0°F)
Độ phân giải 0.1°C (0.1°F)
Độ chính xác
±0.2°C; ±0.4°F (excluding probe error)
 
Hiệu chuẩn Một
hoặc hai điểm ở bất kỳ giá trị nào trong thang đo
 
 
 
Thêm thông số kĩ thuật
Phương pháp đo Đúng cho DO;BOD; OUR;SOUR
Bù áp suất Tự động từ 450-850mmHg
Bù độ mặn Tự động từ 0-70g/l
Điện cực/đầu dò HI764073 đầu dò DO, cảm biến nhiệt độ, kết nối DIN và cáp dài 4m
Log-on-demand Lên đến 400 mẫu
Kết nối PC Qua USB với phần mềm HI92000 và cáp USB
Tự động tăt Người sử dụng lựa chọn: 5, 10,30, 60 phút hoặc có thể giá trị khác
Môi trường 0 to 50°C (32 to 122°F); RH 100% (IP67)
Kích thước 185 x 93 x 35.2 mm (7.3 x 3.6 x 1.4”)
Khối lượng 400 g (14.2 oz.)
 

Sản phẩm khác