Hotline : 024 6266 2742
Đang online : 3
Hôm nay:  23
Tổng tất cả :  1587
Máy đo độ ồn
Model: PCE-MSM3
Hãng: PCE Group - Anh
Thông số kỹ thuật:
Dải đo tự động: từ 30 đến 130 dB
Dải đo tự chọn: dải thấp: từ 30 đến 80 dB
Dải trung bình: 50 to 100dB
Dải cao: từ 80 to 130dB
Độ phân giải: 0.1dB
Độ chính xác: ±1.4dB
Khoảng tần số: từ 31.5Hz đến 8 kHz
Thời gian hồi đáp: FAST & SLOW Frequency rating A and C
Màn hình hiển thị: LCD 4 số
Môi trường hoạt động: -20 đến +60°C, 10 đến 90% r.h
- Môi trường bảo quản: -20 đến +60°C, 10 đến 75% r.h
Nguồn điện: 9V battery (PP3) Battery life approx. 30h
Kích thước : 252 x 66 x 33 mm
Trọng lượng: 262 gam
Tiêu chuẩn : IEC61672-1 clase 2
Model: PCE-MSM3
Hãng: PCE Group - Anh
Thông số kỹ thuật:
Dải đo tự động: từ 30 đến 130 dB
Dải đo tự chọn: dải thấp: từ 30 đến 80 dB
Dải trung bình: 50 to 100dB
Dải cao: từ 80 to 130dB
Độ phân giải: 0.1dB
Độ chính xác: ±1.4dB
Khoảng tần số: từ 31.5Hz đến 8 kHz
Thời gian hồi đáp: FAST & SLOW Frequency rating A and C
Màn hình hiển thị: LCD 4 số
Môi trường hoạt động: -20 đến +60°C, 10 đến 90% r.h
- Môi trường bảo quản: -20 đến +60°C, 10 đến 75% r.h
Nguồn điện: 9V battery (PP3) Battery life approx. 30h
Kích thước : 252 x 66 x 33 mm
Trọng lượng: 262 gam
Tiêu chuẩn : IEC61672-1 clase 2
Máy đo độ ồn
Model: PCE-MSM3
Hãng: PCE Group - Anh
Thông số kỹ thuật:
Dải đo tự động: từ 30 đến 130 dB
Dải đo tự chọn: dải thấp: từ 30 đến 80 dB
Dải trung bình: 50 to 100dB
Dải cao: từ 80 to 130dB
Độ phân giải: 0.1dB
Độ chính xác: ±1.4dB
Khoảng tần số: từ 31.5Hz đến 8 kHz
Thời gian hồi đáp: FAST & SLOW Frequency rating A and C
Màn hình hiển thị: LCD 4 số
Môi trường hoạt động: -20 đến +60°C, 10 đến 90% r.h
- Môi trường bảo quản: -20 đến +60°C, 10 đến 75% r.h
Nguồn điện: 9V battery (PP3) Battery life approx. 30h
Kích thước : 252 x 66 x 33 mm
Trọng lượng: 262 gam
Tiêu chuẩn : IEC61672-1 clase 2
Model: PCE-MSM3
Hãng: PCE Group - Anh
Thông số kỹ thuật:
Dải đo tự động: từ 30 đến 130 dB
Dải đo tự chọn: dải thấp: từ 30 đến 80 dB
Dải trung bình: 50 to 100dB
Dải cao: từ 80 to 130dB
Độ phân giải: 0.1dB
Độ chính xác: ±1.4dB
Khoảng tần số: từ 31.5Hz đến 8 kHz
Thời gian hồi đáp: FAST & SLOW Frequency rating A and C
Màn hình hiển thị: LCD 4 số
Môi trường hoạt động: -20 đến +60°C, 10 đến 90% r.h
- Môi trường bảo quản: -20 đến +60°C, 10 đến 75% r.h
Nguồn điện: 9V battery (PP3) Battery life approx. 30h
Kích thước : 252 x 66 x 33 mm
Trọng lượng: 262 gam
Tiêu chuẩn : IEC61672-1 clase 2
Sản phẩm khác
MÁY ĐO NHANH NỒNG ĐỘ RNA, DNA, PROREINN VÀ TẾ BÀO VI KHUẨN NANOPHOTOMETER
Tình trạng : Còn hàng