Hotline : 024 6266 2742
Đang online : 3
Hôm nay:  4
Tổng tất cả :  1705
Máy đo độ đục cầm tay
Model:HI 98703
Hãng: Hanna – Mỹ
Xuất xứ: EUROPE (Romania)
Thông số kỹ thuật:
Thang đo: 0.00 – 9.99 NTU
10.0 – 99.9 NTU
100 – 1000 NTU
Chế độ chọn thang: Tự động
Độ phân giản:
0.01 FTU (0.00 – 9.99 NTU)
0.1 FTU (10.0 – 99.9 NTU)
1 FTU (100 – 1000 NTU)
Độ chính xác: ±2% giá trị đọc cộng thêm 0.02NTU
Đèn nguồn: Đèn dây tóc Tungsten
Đèn chỉ thị: Silicon photocell
Hiệu chuẩn:2, 3 hoặc 4 điểm
Điểm chuẩn: < 0.1; 15; 100 và 750 NTU
Bộ nhớ LOG: 200 giá trị nhớ
Giao diện mở rộng: Cổng USB hoặc RS323
Nguồn điện: Pin kiềm 1.5V AA( 4cell)
Môi trường: đến 50 oC ( 23 đến 122 oF); RH Max 95%, không ngưng tụ
Kích thước: 224 x 87 x 77 mm
Trọng lượng: 512 gram
Model:HI 98703
Hãng: Hanna – Mỹ
Xuất xứ: EUROPE (Romania)
Thông số kỹ thuật:
Thang đo: 0.00 – 9.99 NTU
10.0 – 99.9 NTU
100 – 1000 NTU
Chế độ chọn thang: Tự động
Độ phân giản:
0.01 FTU (0.00 – 9.99 NTU)
0.1 FTU (10.0 – 99.9 NTU)
1 FTU (100 – 1000 NTU)
Độ chính xác: ±2% giá trị đọc cộng thêm 0.02NTU
Đèn nguồn: Đèn dây tóc Tungsten
Đèn chỉ thị: Silicon photocell
Hiệu chuẩn:2, 3 hoặc 4 điểm
Điểm chuẩn: < 0.1; 15; 100 và 750 NTU
Bộ nhớ LOG: 200 giá trị nhớ
Giao diện mở rộng: Cổng USB hoặc RS323
Nguồn điện: Pin kiềm 1.5V AA( 4cell)
Môi trường: đến 50 oC ( 23 đến 122 oF); RH Max 95%, không ngưng tụ
Kích thước: 224 x 87 x 77 mm
Trọng lượng: 512 gram
Máy đo độ đục cầm tay
Model:HI 98703
Hãng: Hanna – Mỹ
Xuất xứ: EUROPE (Romania)
Thông số kỹ thuật:
Thang đo: 0.00 – 9.99 NTU
10.0 – 99.9 NTU
100 – 1000 NTU
Chế độ chọn thang: Tự động
Độ phân giản:
0.01 FTU (0.00 – 9.99 NTU)
0.1 FTU (10.0 – 99.9 NTU)
1 FTU (100 – 1000 NTU)
Độ chính xác: ±2% giá trị đọc cộng thêm 0.02NTU
Đèn nguồn: Đèn dây tóc Tungsten
Đèn chỉ thị: Silicon photocell
Hiệu chuẩn:2, 3 hoặc 4 điểm
Điểm chuẩn: < 0.1; 15; 100 và 750 NTU
Bộ nhớ LOG: 200 giá trị nhớ
Giao diện mở rộng: Cổng USB hoặc RS323
Nguồn điện: Pin kiềm 1.5V AA( 4cell)
Môi trường: đến 50 oC ( 23 đến 122 oF); RH Max 95%, không ngưng tụ
Kích thước: 224 x 87 x 77 mm
Trọng lượng: 512 gram
Model:HI 98703
Hãng: Hanna – Mỹ
Xuất xứ: EUROPE (Romania)
Thông số kỹ thuật:
Thang đo: 0.00 – 9.99 NTU
10.0 – 99.9 NTU
100 – 1000 NTU
Chế độ chọn thang: Tự động
Độ phân giản:
0.01 FTU (0.00 – 9.99 NTU)
0.1 FTU (10.0 – 99.9 NTU)
1 FTU (100 – 1000 NTU)
Độ chính xác: ±2% giá trị đọc cộng thêm 0.02NTU
Đèn nguồn: Đèn dây tóc Tungsten
Đèn chỉ thị: Silicon photocell
Hiệu chuẩn:2, 3 hoặc 4 điểm
Điểm chuẩn: < 0.1; 15; 100 và 750 NTU
Bộ nhớ LOG: 200 giá trị nhớ
Giao diện mở rộng: Cổng USB hoặc RS323
Nguồn điện: Pin kiềm 1.5V AA( 4cell)
Môi trường: đến 50 oC ( 23 đến 122 oF); RH Max 95%, không ngưng tụ
Kích thước: 224 x 87 x 77 mm
Trọng lượng: 512 gram
Sản phẩm khác
MÁY ĐO NHANH NỒNG ĐỘ RNA, DNA, PROREINN VÀ TẾ BÀO VI KHUẨN NANOPHOTOMETER
Tình trạng : Còn hàng