MÁY ĐO CẦM TAY ĐA CHỈ TIÊU PH/ORP/EC/DO/ÁP SUẤT/NHIỆT ĐỘ

  Hỗ trợ trực tuyến

Hotline : 024 6266 2742

Sale 1 - Ms Oanh :

0988418529

Sale 2 - Ms. Hằng :

0988.535.130

Sale 3 - Ms Nga :

0966368580

  Thống kê truy cập

Đang online : 3

Hôm nay:  24

Tổng tất cả :  1588

MÁY ĐO CẦM TAY ĐA CHỈ TIÊU PH/ORP/EC/DO/ÁP SUẤT/NHIỆT ĐỘ

Mã sản phẩm : HI98194

Giá bán : Liên hệ

MÁY ĐO CẦM TAY ĐA CHỈ TIÊU PH/ORP/EC/DO/ÁP SUẤT/NHIỆT ĐỘ
Model HI98194
Hãng: Hanna – Mỹ
Xuất xứ: Europe (Romania)
Thông số kỹ thuật:
pH/mV Thang đo
.00 – 14.00 pH/±600.0 mV
Độ phân giải 0.01 pH/0.1mV
Độ chính xác ±0.02 pH/±0.05 mV
Hiệu chuẩn Tự động, có thể hiệu chuẩn tới 3 điểm từ thang đệm chuẩn (pH 4.01, 7.01, 10.01, 6.68, 9.18) hoặc 1 đệm tự chọn
ORP Thang đo ±2000.0 mV
Độ phân giải 0.1
V
Độ chính xác ±0.1 mV
Hiệu chuẩn Tự động, tại một điểm tùy chọn
EC Thang đo 0 – 200 mS/cm
Độ phân giải Manual:
·         1 µS/cm
·         0.001 mS/cm
·         0.01 mS/cm
·         0.1 mS/cm
·         1 mS/cm
Au-matic:
·         1 µS/cm đối với thang đo 0 – 9999 µS/cm
·         0.01 mS/cm đối với thang đo 10.00 – 99.99 mS/cm.
·         0.1 mS/cm đối với thang đo 100.0 – 400.0 mS/cm.
Au-maticmS/cm
·         0.001 mS/cm đối với thang đo 0.000 – 9.999 mS/cm.
·         0.01 mS/cm đối với thang đo 10.00 – 99.99 mS/cm.
·         0.1 mS/cm đối với thang đo 100.0 – 400.0 mS/cm.
Độ chính xác ±1% kết quả đo
Hiệu
huẩn
Tự động, 1 điểm  trong các hệ đệm (84, 1413, 5000, 12880, 80000, 111800) hoặc 1 đệm tự chọn
TDS Thang đo 0 – 400 000 ppm (giá trị lớn nhất phụ thuộc vào hệ số TDS)
Độ phân giải Manual:
·         1 ppm (mg/L)
·         0.001 ppt (g/L)
·         0.01 ppt (g/L)
·         0.1 ppt (g/L)
·         1 ppt (g/L)
Au-matic:
·         1 ppm (mg/L) đối với thang đo 0 – 9999 ppm (mg/L)
·         0.01 ppt (g/L) đối với thang đo 10.00 – 99.99 ppt (g/L).
·         0.1 ppt (g/L) đối với thang đo 100.0 – 400.0 ppt (g/L).
Au-matic ppt (g/L)
·         0.001 ppt (g/L) đối với thang đo 0.000 – 9.999 ppt (g/L).
·         0.01 ppt (g/L) đối với thang đo 10.00 – 99.99 ppt (g/L).
·         0.1 ppt (g/L) đối với thang đo 100.0 – 400.0 ppt (g/L).
Độ chính xác ±1% kết quả đo
Hiệu chuẩn Dựa vào hiệu chuản EC hoặc độ mặn
Điện trở Thang đo 0 – 999 999 W.cm
0 – 1000.0 kW.cm
0 – 1.0000 MW.cm
Độ phân giải Phụ thuộc vào kết quả đo
Hiệu chuẩn Dựa  vào hiệu chuẩn EC hoặc độ mặn
Độ mặn Thang đo 0.00 – 70.00 PSU
Độ phân giải 0.01 PSU
Độ chính xác ±2% kết quả đo
Hiệu chuẩn Dựa trên hiệu chuẩn EC
DO Thang đo 0.0 – 500.0%
0.00 – 50.00 ppm(mg/L)
Độ phân giải 0.1%
0.01 ppm (mg/L)
Độ chính xác ±1.5% kết quả đo với thang đo 0.0 – 300.0%
±3% kết quả đo với thang đo 300.0 – 500.0%
±1.5% kết quả đo với thang đo 0.0 – 30.00ppm.
±3% kết quả đo với thang đo 300.0 – 50.00ppm.
Hiệu chuẩn Tự động, tại 1 hoặc 2 điểm ở điểm 0, 100% hoặc điểm bất kỳ.
Áp suất Thang đo 450 – 850 mm Hg
17.72 – 33.46 in Hg
600.0 – 1133.2 mbar
8.702 – 16.436 psi
0.5921 – 1.1184 atm
60.00 – 113.32 kPa
Độ phân giải 0.1  mm Hg
0.01  in Hg
0.1 mbar
0.001 psi
0.0001 atm
0.01kPa
Độ chính xác ±3 mm Hg nếu môi trường đo có nhiệt độ chênh lệch trong khoảng ±150C so với nhiệt độ lúc hiệu chuẩn
Hiệu chuẩn Tự động tại một điểm bất kì.
Nhiệt độ Thang đo -5.00 – 55.000C
23.00 – 131.000F
268.15 – 328.15K
Độ phân giải 0.010C
0.010F
0.01K
Độ chính xác ±0.150C
±0.270F
±0.15K
Hiệu chuẩn Tự động, tại một điểm bất kỳ
Bù nhiệt Tự động -5 – 500C
Dung lượng logging 45 000 kết quả (lưu liên tục hoặc lưu bằng tay)
Longging theo thời gian Tùy chọn từ 1s đến 3h
Kết nối PC Qua cổng USB (bằng phần mềm HI9298194)
Môi trường hoạt động 0 – 500C, RH 100% IP67
Pin 1.5V AA (4)/ có thể hoạt động 360 giờ liên tục nếu không bật đèn nền.
Kích thước 185x93x35.2 mm
Khối lượng 400g
 
MÁY ĐO CẦM TAY ĐA CHỈ TIÊU PH/ORP/EC/DO/ÁP SUẤT/NHIỆT ĐỘ
Model HI98194
Hãng: Hanna – Mỹ
Xuất xứ: Europe (Romania)
Thông số kỹ thuật:
pH/mV Thang đo
.00 – 14.00 pH/±600.0 mV
Độ phân giải 0.01 pH/0.1mV
Độ chính xác ±0.02 pH/±0.05 mV
Hiệu chuẩn Tự động, có thể hiệu chuẩn tới 3 điểm từ thang đệm chuẩn (pH 4.01, 7.01, 10.01, 6.68, 9.18) hoặc 1 đệm tự chọn
ORP Thang đo ±2000.0 mV
Độ phân giải 0.1
V
Độ chính xác ±0.1 mV
Hiệu chuẩn Tự động, tại một điểm tùy chọn
EC Thang đo 0 – 200 mS/cm
Độ phân giải Manual:
·         1 µS/cm
·         0.001 mS/cm
·         0.01 mS/cm
·         0.1 mS/cm
·         1 mS/cm
Au-matic:
·         1 µS/cm đối với thang đo 0 – 9999 µS/cm
·         0.01 mS/cm đối với thang đo 10.00 – 99.99 mS/cm.
·         0.1 mS/cm đối với thang đo 100.0 – 400.0 mS/cm.
Au-maticmS/cm
·         0.001 mS/cm đối với thang đo 0.000 – 9.999 mS/cm.
·         0.01 mS/cm đối với thang đo 10.00 – 99.99 mS/cm.
·         0.1 mS/cm đối với thang đo 100.0 – 400.0 mS/cm.
Độ chính xác ±1% kết quả đo
Hiệu
huẩn
Tự động, 1 điểm  trong các hệ đệm (84, 1413, 5000, 12880, 80000, 111800) hoặc 1 đệm tự chọn
TDS Thang đo 0 – 400 000 ppm (giá trị lớn nhất phụ thuộc vào hệ số TDS)
Độ phân giải Manual:
·         1 ppm (mg/L)
·         0.001 ppt (g/L)
·         0.01 ppt (g/L)
·         0.1 ppt (g/L)
·         1 ppt (g/L)
Au-matic:
·         1 ppm (mg/L) đối với thang đo 0 – 9999 ppm (mg/L)
·         0.01 ppt (g/L) đối với thang đo 10.00 – 99.99 ppt (g/L).
·         0.1 ppt (g/L) đối với thang đo 100.0 – 400.0 ppt (g/L).
Au-matic ppt (g/L)
·         0.001 ppt (g/L) đối với thang đo 0.000 – 9.999 ppt (g/L).
·         0.01 ppt (g/L) đối với thang đo 10.00 – 99.99 ppt (g/L).
·         0.1 ppt (g/L) đối với thang đo 100.0 – 400.0 ppt (g/L).
Độ chính xác ±1% kết quả đo
Hiệu chuẩn Dựa vào hiệu chuản EC hoặc độ mặn
Điện trở Thang đo 0 – 999 999 W.cm
0 – 1000.0 kW.cm
0 – 1.0000 MW.cm
Độ phân giải Phụ thuộc vào kết quả đo
Hiệu chuẩn Dựa  vào hiệu chuẩn EC hoặc độ mặn
Độ mặn Thang đo 0.00 – 70.00 PSU
Độ phân giải 0.01 PSU
Độ chính xác ±2% kết quả đo
Hiệu chuẩn Dựa trên hiệu chuẩn EC
DO Thang đo 0.0 – 500.0%
0.00 – 50.00 ppm(mg/L)
Độ phân giải 0.1%
0.01 ppm (mg/L)
Độ chính xác ±1.5% kết quả đo với thang đo 0.0 – 300.0%
±3% kết quả đo với thang đo 300.0 – 500.0%
±1.5% kết quả đo với thang đo 0.0 – 30.00ppm.
±3% kết quả đo với thang đo 300.0 – 50.00ppm.
Hiệu chuẩn Tự động, tại 1 hoặc 2 điểm ở điểm 0, 100% hoặc điểm bất kỳ.
Áp suất Thang đo 450 – 850 mm Hg
17.72 – 33.46 in Hg
600.0 – 1133.2 mbar
8.702 – 16.436 psi
0.5921 – 1.1184 atm
60.00 – 113.32 kPa
Độ phân giải 0.1  mm Hg
0.01  in Hg
0.1 mbar
0.001 psi
0.0001 atm
0.01kPa
Độ chính xác ±3 mm Hg nếu môi trường đo có nhiệt độ chênh lệch trong khoảng ±150C so với nhiệt độ lúc hiệu chuẩn
Hiệu chuẩn Tự động tại một điểm bất kì.
Nhiệt độ Thang đo -5.00 – 55.000C
23.00 – 131.000F
268.15 – 328.15K
Độ phân giải 0.010C
0.010F
0.01K
Độ chính xác ±0.150C
±0.270F
±0.15K
Hiệu chuẩn Tự động, tại một điểm bất kỳ
Bù nhiệt Tự động -5 – 500C
Dung lượng logging 45 000 kết quả (lưu liên tục hoặc lưu bằng tay)
Longging theo thời gian Tùy chọn từ 1s đến 3h
Kết nối PC Qua cổng USB (bằng phần mềm HI9298194)
Môi trường hoạt động 0 – 500C, RH 100% IP67
Pin 1.5V AA (4)/ có thể hoạt động 360 giờ liên tục nếu không bật đèn nền.
Kích thước 185x93x35.2 mm
Khối lượng 400g
 

Sản phẩm khác